tử hà xa

tử hà xa

Mẹ đang ôm em bé mới sinh, và tử hà xa đã được đặt trong một khay y tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhau thai: "tử xa" từ Hán Việt chỉ nhau thai, tức là bộ phận trong tử cung của phụ nữ mang thai, chức năng cung cấp dinh dưỡng oxy cho thai nhi qua dây rốn. Sau khi sinh, nhau thai thường được đẩy ra ngoài theo đường sinh dục.
    • Vị thuốc đông y: Trong y học cổ truyền, "tử xa" còn được dùng để chỉ nhau thai đã được chế biến làm thuốc, thường được coi tác dụng bổ huyết, ích khí, tráng dương, tăng cường sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • Sau khi em chào đời, tử xa sẽ được lấy ra khỏi cơ thể người mẹ. (Sau khi sinh, nhau thai sẽ được lấy ra khỏi tử cung.)
    • Bác sĩ kiểm tra tử xa để đảm bảo không còn sót lại trong buồng tử cung. (Bác sĩ kiểm tra nhau thai để đảm bảo không phần nào còn sót lại.)
  • Nghĩa trong đông y:

    • Tử xa được dùng trong các bài thuốc bổ thận, tráng dương. (Nhau thai được dùng trong các bài thuốc tăng cường chức năng thận sinh lý.)
    • Người ta thường sấy khô tử xa để làm thuốc. (Người ta thường sấy khô nhau thai để dùng làm dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế biến tử xa": quy trình làm sạch, sấy khô bào chế nhau thai thành thuốc.

    • Đông y phương pháp chế biến tử xa rất công phu. (Y học cổ truyền quy trình chế biến nhau thai rất tỉ mỉ.)
  • "công dụng của tử xa": tác dụng y học của nhau thai trong điều trị bệnh.

    • Công dụng của tử xa bổ huyết, ích tinh, tăng cường sinh lực. (Tác dụng của nhau thai bổ máu, tăng cường tinh khí sức sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhau thai (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉ bộ phận sinh lý trong cơ thể mẹ.
    • Nhau thai bộ phận kết nối mẹ thai nhi. (Nhau thai bộ phận liên kết mẹ thai nhi.)
  • Thai bàn (danh từ): từ Hán Việt khác cũng chỉ nhau thai, ít dùng hơn.
    • Thai bàn tên gọi khác của tử xa. (Thai bàn tên gọi khác của nhau thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhau: từ thuần Việt, chỉ bộ phận sinh lý sau khi sinh.
    • Nhau của mẹ được đưa ra ngoài sau khi em chào đời. (Nhau thai được đưa ra ngoài sau khi sinh.)
  • Rau (khẩu ngữ): từ thông tục, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Bà đỡ lấy rau ra khỏi bụng sản phụ. (Bà đỡ lấy nhau thai ra khỏi bụng sản phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tử xa bổ thận: một câu nói trong đông y chỉ tác dụng của nhau thai trong việc tăng cường chức năng thận.
    • Người yếu thận thường dùng tử xa bổ thận. (Người suy thận thường dùng nhau thai để bổ thận.)